Bản dịch của từ Solo sale trong tiếng Việt

Solo sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo sale(Noun)

sˈəʊləʊ sˈeɪl
ˈsoʊɫoʊ ˈseɪɫ
01

Một giao dịch bán hàng riêng lẻ hoặc độc lập

A transaction is carried out by oneself or independently.

这是一笔独立进行的交易,或者说是单独完成的交易。

Ví dụ
02

Giao dịch chỉ có một bên tham gia

A transaction involves only one party.

只涉及一方的交易

Ví dụ
03

Giá giảm đặc biệt cho một mặt hàng

A discounted price for a single item

单件商品的折扣价格

Ví dụ