Bản dịch của từ Solomon trong tiếng Việt

Solomon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solomon(Noun)

sˈɑləmn
sˈɑləmn
01

Vua Solomon: một vị vua khôn ngoan và quyền lực của Vương quốc Israel thời cổ đại theo Kinh Thánh.

A wise and powerful king of ancient Israel according to the Bible.

古以色列的智慧与强大的国王

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh