solvation
solvation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình một chất rắn, lỏng hoặc khí được hòa tan vào trong một dung môi lỏng (ví dụ như nước), khi các phân tử dung môi bao quanh và tương tác với các phân tử hoặc ion của chất tan.
the process of dissolving a solid liquid or gas into a liquid solvent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của solvation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
solvation | - |
solvation (Verb)
Nghĩa 01
Hành động làm tan ra trong dung môi hoặc trạng thái đã bị hòa tan (khi một chất rã vào chất lỏng).
the act of dissolving or the state of being dissolved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Solvation là quá trình tương tác giữa các phân tử dung môi và các ion hoặc phân tử tan khi hòa tan. Trong quá trình này, dung môi bao bọc các hạt tan, làm giảm sức hút giữa chúng và tạo ra dung dịch. Solvation có thể diễn ra theo nhiều cách khác nhau, như solvation không phân cực (dùng dung môi không phân cực) và solvation phân cực (dùng dung môi phân cực). Các yếu tố như nhiệt độ và cấu trúc hóa học của dung môi ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình này.