Bản dịch của từ Somber harmony trong tiếng Việt

Somber harmony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somber harmony(Noun)

sˈɒmbɐ hˈɑːməni
ˈsəmbɝ ˈhɑrməni
01

Một thỏa thuận hoặc sự đồng thuận không mang lại sự vui vẻ hoặc nhẹ nhàng, gợi ý thái độ trang nghiêm hoặc trịnh trọng.

An agreement or pact that lacks a sense of ease or cheerfulness, reflecting a serious or solemn attitude.

这是一份缺乏轻松或愉快氛围的协议或协定,表现出严肃或庄重的态度。

Ví dụ
02

Một trạng thái yên bình hoặc an lạc thường đi kèm với cảm xúc nghiêm trọng

A calm or peaceful state of mind usually goes hand in hand with a serious mood.

一种平静或宁静的状态通常伴随着一种严肃的心境。

Ví dụ
03

Mức độ hay phẩm chất của sự ảm đạm, u sầu hoặc tối tăm

A state or quality of darkness, gloom, or silence

一种暗淡、阴郁或阴暗的状态或特质

Ví dụ