Anh - Việt

Bản dịch của từ Somberness trong tiếng Việt

somberness

NounAdjective

somberness (Noun)

/sˈɑmbəɹnɛs/
/sˈɑmbəɹnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc chất lượng buồn rầu, ảm đạm, thiếu sáng sủa; cảm giác nặng nề và u sầu trong không khí hoặc tâm trạng.

the state or quality of being somber gloominess or lack of brightness.

Ví dụ
Sự u ám của sự kiện đã ảnh hưởng đến tâm trạng mọi người trong cuộc họp.The somberness of the event affected everyone's mood during the meeting.
Cộng đồng không đánh giá cao sự u ám của các cuộc biểu tình gần đây.The community did not appreciate the somberness of the recent protests.

somberness (Adjective)

/sˈɑmbəɹnɛs/
/sˈɑmbəɹnɛs/
AI

Nghĩa 01

Có vẻ nghiêm trọng, u sầu hoặc trầm tư, tạo cảm giác nặng nề và ít khiến người khác muốn thân thiện hay tâm sự.

having a very serious appearance or quality and not attracting confidences.

Ví dụ
Sự nghiêm trọng của cuộc họp đã ngăn cản các cuộc thảo luận cởi mở.The somberness of the meeting discouraged open discussions among the participants.
Sự nghiêm túc của cô ấy trong sự kiện không mời gọi bất kỳ cuộc trò chuyện thân thiện nào.Her somberness during the event did not invite any friendly conversations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh