Bản dịch của từ Somersaulting trong tiếng Việt

Somersaulting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somersaulting(Noun)

sˈʌmɚsɔltɪŋ
sˈʌmɚsɔltɪŋ
01

Một động tác nhào lộn, trong đó người thực hiện quay người lộn đầu xuống, đầu chạm hoặc đi qua mặt đất rồi tiếp đất bằng chân; nói chung là quay người vòng qua đầu (lộn vòng) khi ở không gian hoặc trên mặt đất.

An acrobatic movement in which a person turns head over heels in the air.

翻滚的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Somersaulting(Verb)

sˈʌmɚsɔltɪŋ
sˈʌmɚsɔltɪŋ
01

Làm một động tác lộn người (lộn vòng) qua đầu hoặc qua thân; thực hiện động tác nhào lộn gọi là somersault.

To perform a somersault.

翻滚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ