Bản dịch của từ Something for nothing trong tiếng Việt

Something for nothing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Something for nothing(Phrase)

sˈʌmθɨŋ fˈɔɹ nˈʌθɨŋ
sˈʌmθɨŋ fˈɔɹ nˈʌθɨŋ
01

Tình huống mà ai đó nhận được cái gì đó mà không phải trả bất cứ điều gì hoặc không phải bỏ công sức, tiền bạc hay công sức đền bù — tức là “ăn không, ngồi rồi”.

A situation where someone gets something without having to give anything in return.

白白得到某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh