Bản dịch của từ Somnolent trong tiếng Việt

Somnolent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somnolent(Adjective)

sˈɒmnələnt
sɑmˈnoʊɫənt
01

Kích thích giấc ngủ

Inducing sleep

Ví dụ
02

Uể oải hoặc chậm chạp

Lethargic or sluggish

Ví dụ
03

Buồn ngủ hoặc uể oải

Drowsy or sleepy

Ví dụ