Bản dịch của từ Songlike trong tiếng Việt
Songlike

Songlike(Adjective)
Giống bài hát; có cấu trúc, giai điệu hoặc phong cách giống như một bài hát.
Resembling or characteristic of a song in structure or style.
像歌曲一样的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Songlike(Adverb)
Một cách giống như bài hát; theo phong cách hoặc giai điệu của một bài hát — nói về cách diễn đạt, âm điệu hoặc nhịp điệu gợi nhớ đến ca từ, dễ ngân nga.
In a manner reminiscent of a song.
像歌曲一样的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "songlike" chỉ đặc tính của một cái gì đó tương tự như bài hát, thể hiện âm điệu hoặc nhịp điệu dễ nghe, thường gợi cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả các tác phẩm có yếu tố âm nhạc hoặc văn phong dễ nhớ. Dù không có sự khác biệt nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
Từ "songlike" xuất phát từ thành tố "song" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "carmen" có nghĩa là "bài hát". Trong quá trình phát triển, thuật ngữ này đã được hình thành bằng cách kết hợp thêm hậu tố "like", chỉ việc tương tự hoặc có tính chất giống như. Hiện nay, "songlike" được sử dụng để diễn tả âm thanh hoặc nhịp điệu mang tính chất của một bài hát, nhấn mạnh sự hòa quyện giữa ngữ điệu và giai điệu trong ngôn ngữ.
Từ "songlike" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường có xu hướng sử dụng từ vựng chính thống hơn. Ngữ cảnh phổ biến của từ này liên quan đến âm nhạc, đặc biệt trong mô tả các tác phẩm nghệ thuật có tính chất như một bài hát, hoặc trong phân tích văn học mô tả trải nghiệm âm thanh. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đặc điểm của thơ ca hoặc nhạc cụ.
Từ "songlike" chỉ đặc tính của một cái gì đó tương tự như bài hát, thể hiện âm điệu hoặc nhịp điệu dễ nghe, thường gợi cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả các tác phẩm có yếu tố âm nhạc hoặc văn phong dễ nhớ. Dù không có sự khác biệt nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
Từ "songlike" xuất phát từ thành tố "song" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "carmen" có nghĩa là "bài hát". Trong quá trình phát triển, thuật ngữ này đã được hình thành bằng cách kết hợp thêm hậu tố "like", chỉ việc tương tự hoặc có tính chất giống như. Hiện nay, "songlike" được sử dụng để diễn tả âm thanh hoặc nhịp điệu mang tính chất của một bài hát, nhấn mạnh sự hòa quyện giữa ngữ điệu và giai điệu trong ngôn ngữ.
Từ "songlike" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường có xu hướng sử dụng từ vựng chính thống hơn. Ngữ cảnh phổ biến của từ này liên quan đến âm nhạc, đặc biệt trong mô tả các tác phẩm nghệ thuật có tính chất như một bài hát, hoặc trong phân tích văn học mô tả trải nghiệm âm thanh. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đặc điểm của thơ ca hoặc nhạc cụ.
