Bản dịch của từ Songlike trong tiếng Việt
Songlike

Songlike (Adjective)
Giống bài hát; có cấu trúc, giai điệu hoặc phong cách giống như một bài hát.
Resembling or characteristic of a song in structure or style.
Songlike (Adverb)
Một cách giống như bài hát; theo phong cách hoặc giai điệu của một bài hát — nói về cách diễn đạt, âm điệu hoặc nhịp điệu gợi nhớ đến ca từ, dễ ngân nga.
In a manner reminiscent of a song.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "songlike" chỉ đặc tính của một cái gì đó tương tự như bài hát, thể hiện âm điệu hoặc nhịp điệu dễ nghe, thường gợi cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả các tác phẩm có yếu tố âm nhạc hoặc văn phong dễ nhớ. Dù không có sự khác biệt nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
Từ "songlike" chỉ đặc tính của một cái gì đó tương tự như bài hát, thể hiện âm điệu hoặc nhịp điệu dễ nghe, thường gợi cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả các tác phẩm có yếu tố âm nhạc hoặc văn phong dễ nhớ. Dù không có sự khác biệt nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
