Anh - Việt

Bản dịch của từ Songlike trong tiếng Việt

songlike

AdjectiveAdverb

songlike (Adjective)

/sˈɔŋlˌaɪk/
/sˈɔŋlˌaɪk/
AI

Nghĩa 01

Giống bài hát; có cấu trúc, giai điệu hoặc phong cách giống như một bài hát.

Resembling or characteristic of a song in structure or style.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy có âm điệu như bài hát, khiến khán giả thích thú.Her speech was songlike, making it enjoyable for the audience.
Bài thơ không có âm điệu như bài hát, thiếu nhịp điệu và giai điệu.The poem was not songlike, lacking rhythm and melody.

songlike (Adverb)

/sˈɔŋlˌaɪk/
/sˈɔŋlˌaɪk/
AI

Nghĩa 01

Một cách giống như bài hát; theo phong cách hoặc giai điệu của một bài hát — nói về cách diễn đạt, âm điệu hoặc nhịp điệu gợi nhớ đến ca từ, dễ ngân nga.

In a manner reminiscent of a song.

Ví dụ
Bọn trẻ đã hát theo kiểu như bài hát trong lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The children sang songlike during the community festival last Saturday.
Họ không nói theo kiểu như bài hát trong cuộc họp hội đồng thành phố nghiêm túc.They did not speak songlike at the serious town hall meeting.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh