Bản dịch của từ Songlike trong tiếng Việt

Songlike

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Songlike(Adjective)

sˈɔŋlˌaɪk
sˈɔŋlˌaɪk
01

Giống bài hát; có cấu trúc, giai điệu hoặc phong cách giống như một bài hát.

Resembling or characteristic of a song in structure or style.

像歌曲一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Songlike(Adverb)

sˈɔŋlˌaɪk
sˈɔŋlˌaɪk
01

Một cách giống như bài hát; theo phong cách hoặc giai điệu của một bài hát — nói về cách diễn đạt, âm điệu hoặc nhịp điệu gợi nhớ đến ca từ, dễ ngân nga.

In a manner reminiscent of a song.

像歌曲一样的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh