Anh - Việt

Bản dịch của từ Songs trong tiếng Việt

songs

Noun

songs (Noun)

/sˈɒŋz/
/ˈsɔŋz/
AI

Nghĩa 01

Một tác phẩm âm nhạc hoặc hát

A musical or vocal composition

Ví dụ
Trong chiến dịch cộng đồng của Nguyen, những bài hát gắn kết cử tri trẻ ở ba khu phố.At Nguyen's social campaign, songs unite young voters across three neighborhoods.
Khảo sát của Emma cho thấy các bài hát không ảnh hưởng đến niềm tin xã hội của 200 sinh viên.Emma's survey found that songs did not influence social trust among 200 students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chuỗi các nốt nhạc được kết hợp theo một cách cụ thể.

A series of musical notes that are combined in a specific way

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng của Maya, những bài hát truyền thống gắn kết 200 người hàng xóm.At Maya's community event, traditional songs unite 200 neighbors.
Các chiến dịch trực tuyến không phải là bài hát, nhưng chúng truyền tải thông điệp xã hội.Online campaigns are not songs, but they spread social messages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tác phẩm âm nhạc ngắn có kèm lời

A short musical composition with words

Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện năm 2024, Maya hát những bài hát về nghèo đói và hy vọng.At the 2024 charity event, Maya sang songs about poverty and hope.
Các chiến dịch trực tuyến không nên dùng những bài hát xúc phạm người nhập cư hoặc gia đình nghèo.Online campaigns should not use songs that insult migrants or poor families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh