sonography
sonography (Noun)
Nghĩa 01
Phân tích âm thanh bằng dụng cụ tạo ra biểu đồ (hình ảnh) thể hiện các tần số thành phần của âm thanh đó.
The analysis of sound using an instrument which produces a graphical representation of its component frequencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Siêu âm, hay sonography, là một phương pháp hình ảnh y khoa sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh cấu trúc bên trong cơ thể. Công nghệ này thường được áp dụng trong chẩn đoán và theo dõi thai kỳ, cũng như trong các lĩnh vực như tim mạch và cơ xương khớp. Từ "sonography" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "ultrasound" thường được ưa chuộng hơn, mặc dù cả hai đều chỉ cùng một kỹ thuật.