Bản dịch của từ Sonography trong tiếng Việt

Sonography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sonography(Noun)

sənˈɑɡɹəfi
sənˈɑɡɹəfi
01

Phân tích âm thanh bằng dụng cụ tạo ra biểu đồ (hình ảnh) thể hiện các tần số thành phần của âm thanh đó.

The analysis of sound using an instrument which produces a graphical representation of its component frequencies.

声音分析

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh