Bản dịch của từ Sons-in-law trong tiếng Việt

Sons-in-law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sons-in-law(Noun)

sˈɒnzɪnlˌɔː
ˈsɑnzɪnˌɫɔ
01

Chồng của con mình

Our child's husband

某人的孩子的丈夫

Ví dụ
02

Cha của một người phụ nữ qua hôn nhân

A husband is giving his daughter to someone.

女婿

Ví dụ
03

Bác ruột hoặc chú của con

Male relatives are linked to marriage through their children.

姻亲男性

Ví dụ