Bản dịch của từ Soon afterward trong tiếng Việt

Soon afterward

Preposition Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soon afterward(Preposition)

sˈun ˈæftɚwɚd
sˈun ˈæftɚwɚd
01

Diễn tả việc xảy ra ngay sau một sự việc khác, trong thời gian hoặc thứ tự gần kề nhau.

In close succession in time or order.

紧接着

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soon afterward(Adverb)

sˈun ˈæftɚwɚd
sˈun ˈæftɚwɚd
01

Trong một khoảng thời gian ngắn sau đó; ngay sau ít lâu — diễn tả việc xảy ra nhanh chóng sau một sự kiện khác.

In a short time quickly.

不久之后

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh