Anh - Việt

Bản dịch của từ Soon afterward trong tiếng Việt

soon afterward

PrepositionAdverb

soon afterward (Preposition)

/sˈun ˈæftɚwɚd/
/sˈun ˈæftɚwɚd/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả việc xảy ra ngay sau một sự việc khác, trong thời gian hoặc thứ tự gần kề nhau.

Diễn tả việc xảy ra ngay sau một sự việc khác, trong thời gian hoặc thứ tự gần kề nhau.

In close succession in time or order.

Ví dụ
Họ gặp nhau ăn trưa, và ngay sau đó, họ đi xem phim.They met for lunch, and soon afterward, they went to the movies.
Cô không nhận được phản hồi ngay sau đó, điều làm cô lo lắng.She didn't receive a response soon afterward, which made her anxious.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

soon afterward (Adverb)

/sˈun ˈæftɚwɚd/
/sˈun ˈæftɚwɚd/
AI

Nghĩa 01 · Trong một khoảng thời gian ngắn sau đó; ngay sau ít lâu — diễn tả việc xảy ra nhanh chóng sau một sự kiện khác.

Trong một khoảng thời gian ngắn sau đó; ngay sau ít lâu — diễn tả việc xảy ra nhanh chóng sau một sự kiện khác.

In a short time quickly.

Ví dụ
Họ gặp sớm sau bài giảng.They met soon afterward the lecture.
Cô ấy không đến sớm sau khi bữa tiệc kết thúc.She didn't arrive soon afterward the party ended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh