Bản dịch của từ Sorriness trong tiếng Việt
Sorriness

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sorriness" là danh từ, mang nghĩa chỉ trạng thái hoặc cảm giác hối tiếc, buồn phiền. Dù không phổ biến bằng từ "sorry", "sorriness" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện lòng xin lỗi sâu sắc hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, việc sử dụng từ này có xu hướng ít gặp hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh, nơi nó có thể được sử dụng trong văn viết hoặc thơ ca để nhấn mạnh cảm xúc.
Từ "sorriness" xuất phát từ từ nguyên Latin "sorrere", có nghĩa là "tôi cảm thấy buồn". Từ này được hình thành từ gốc "sorrow" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa đau khổ. Sự kết hợp với hậu tố "-ness" tạo ra danh từ biểu thị trạng thái hoặc cảm xúc liên quan đến sự hối tiếc hay đau khổ. Hiện nay, "sorriness" được sử dụng để chỉ sự ăn năn, sự tiếc nuối, phản ánh sự nhạy cảm trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "sorriness" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Thông thường, từ này không phổ biến trong các bài kiểm tra hàn lâm hoặc giao tiếp chính thức, mà thường được sử dụng trong những ngữ cảnh không chính thức, như trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi bày tỏ sự hối hận một cách giản dị. Sự thiểu số của nó trong văn viết cô đọng cho thấy sự ưu tiên hơn cho các từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn như "apology" hay "regret".
Họ từ
Từ "sorriness" là danh từ, mang nghĩa chỉ trạng thái hoặc cảm giác hối tiếc, buồn phiền. Dù không phổ biến bằng từ "sorry", "sorriness" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện lòng xin lỗi sâu sắc hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, việc sử dụng từ này có xu hướng ít gặp hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh, nơi nó có thể được sử dụng trong văn viết hoặc thơ ca để nhấn mạnh cảm xúc.
Từ "sorriness" xuất phát từ từ nguyên Latin "sorrere", có nghĩa là "tôi cảm thấy buồn". Từ này được hình thành từ gốc "sorrow" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa đau khổ. Sự kết hợp với hậu tố "-ness" tạo ra danh từ biểu thị trạng thái hoặc cảm xúc liên quan đến sự hối tiếc hay đau khổ. Hiện nay, "sorriness" được sử dụng để chỉ sự ăn năn, sự tiếc nuối, phản ánh sự nhạy cảm trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "sorriness" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Thông thường, từ này không phổ biến trong các bài kiểm tra hàn lâm hoặc giao tiếp chính thức, mà thường được sử dụng trong những ngữ cảnh không chính thức, như trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi bày tỏ sự hối hận một cách giản dị. Sự thiểu số của nó trong văn viết cô đọng cho thấy sự ưu tiên hơn cho các từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn như "apology" hay "regret".
