Anh - Việt

Bản dịch của từ Sorriness trong tiếng Việt

sorriness

Noun CountableNoun

sorriness (Noun Countable)

/sˈɔɹinəs/
/sˈɔɹinəs/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “sorriness” (danh từ), tức là nhiều cảm giác hối tiếc, tiếc rẻ hoặc nhiều lời xin lỗi; dùng để chỉ nhiều trường hợp hoặc mức độ tỏ ra hối tiếc.

Dạng số nhiều của “sorriness” (danh từ), tức là nhiều cảm giác hối tiếc, tiếc rẻ hoặc nhiều lời xin lỗi; dùng để chỉ nhiều trường hợp hoặc mức độ tỏ ra hối tiếc.

Plural form of sorriness.

Ví dụ
Sự lấy làm tiếc của cô ấy về sự hiểu lầm rõ ràng trong lời xin lỗi của cô ấy.Her sorriness for the misunderstanding was evident in her apology.
Sự lấy làm tiếc của tình hình làm cho mọi người cảm thấy bất an.The sorriness of the situation made everyone feel uneasy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sorriness (Noun)

/sˈɔɹinəs/
/sˈɔɹinəs/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc cảm xúc buồn, lấy làm tiếc hoặc ăn năn vì điều gì đó; nỗi buồn kèm theo sự hối hận.

Tình trạng hoặc cảm xúc buồn, lấy làm tiếc hoặc ăn năn vì điều gì đó; nỗi buồn kèm theo sự hối hận.

The quality or state of being sad or sorry.

Ví dụ
Sự buồn bã hiện rõ sau khi cô nhận ra lỗi của mình.Her sorriness was evident after she realized her mistake.
Sự buồn bã trong giọng điệu của anh ấy cho thấy sự hối tiếc chân thành về hành động của mình.The sorriness in his voice showed genuine regret for his actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh