ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sound frail
Dễ bị tổn thương hoặc gây tổn thương
Easily hurt
很容易受到伤害
Không mạnh mẽ hoặc cứng cáp
Not strong or sturdy
既不坚强也不稳固
Nhẹ nhàng và yếu ớt về cấu trúc thể chất
Fragile and delicate in physical build
身形纤细脆弱,体格孱弱