Bản dịch của từ Sound frail trong tiếng Việt

Sound frail

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound frail(Adjective)

sˈaʊnd frˈeɪl
ˈsaʊnd ˈfreɪɫ
01

Dễ bị tổn thương hoặc gây tổn thương

Easily hurt

很容易受到伤害

Ví dụ
02

Không mạnh mẽ hoặc cứng cáp

Not strong or sturdy

既不坚强也不稳固

Ví dụ
03

Nhẹ nhàng và yếu ớt về cấu trúc thể chất

Fragile and delicate in physical build

身形纤细脆弱,体格孱弱

Ví dụ