Bản dịch của từ Source code trong tiếng Việt
Source code

Source code(Idiom)
Mã nguồn — các dòng lệnh (tập hợp các tệp) được lập trình viên viết để tạo thành một chương trình máy tính; phần “nguyên thủy” của chương trình trước khi được biên dịch hoặc chạy.
The source code of a program
Mã nguồn — các dòng lệnh gốc do lập trình viên viết bằng ngôn ngữ lập trình để tạo nên phần mềm; là phiên bản có thể đọc và chỉnh sửa được trước khi được biên dịch hoặc đóng gói.
The original code used for software development
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mã nguồn (source code) là tập hợp các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình, được sử dụng để tạo ra ứng dụng phần mềm hoặc hệ thống máy tính. Mã nguồn thường phải được biên dịch hoặc thông dịch để chương trình có thể thực thi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ khi sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình viên, mã nguồn mở (open source code) có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển phần mềm cộng đồng.
Thuật ngữ "source code" xuất phát từ tiếng Anh với "source" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sors", có nghĩa là "cái gốc" hoặc "nguồn gốc", và "code" từ tiếng Latinh "codex", chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc ký tự. Lịch sử của "source code" liên quan đến ngành lập trình máy tính, nơi nó ám chỉ mã lệnh gốc quyết định cách mà một chương trình ứng dụng hoạt động. Sự liên hệ này nhấn mạnh vai trò của "source code" như là nguồn gốc của mọi chức năng trong lập trình.
Từ "source code" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lập trình và công nghệ thông tin. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tần suất xuất hiện của thuật ngữ này không cao, chủ yếu nằm trong phần viết và nói khi thảo luận về công nghệ hoặc khoa học máy tính. Trong các tình huống khác, "source code" thường được nhắc đến trong các cuộc hội thảo về phát triển phần mềm, tài liệu hướng dẫn lập trình, hoặc các khóa học về lập trình, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc tạo ra và duy trì phần mềm.
Mã nguồn (source code) là tập hợp các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình, được sử dụng để tạo ra ứng dụng phần mềm hoặc hệ thống máy tính. Mã nguồn thường phải được biên dịch hoặc thông dịch để chương trình có thể thực thi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ khi sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình viên, mã nguồn mở (open source code) có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển phần mềm cộng đồng.
Thuật ngữ "source code" xuất phát từ tiếng Anh với "source" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sors", có nghĩa là "cái gốc" hoặc "nguồn gốc", và "code" từ tiếng Latinh "codex", chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc ký tự. Lịch sử của "source code" liên quan đến ngành lập trình máy tính, nơi nó ám chỉ mã lệnh gốc quyết định cách mà một chương trình ứng dụng hoạt động. Sự liên hệ này nhấn mạnh vai trò của "source code" như là nguồn gốc của mọi chức năng trong lập trình.
Từ "source code" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lập trình và công nghệ thông tin. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tần suất xuất hiện của thuật ngữ này không cao, chủ yếu nằm trong phần viết và nói khi thảo luận về công nghệ hoặc khoa học máy tính. Trong các tình huống khác, "source code" thường được nhắc đến trong các cuộc hội thảo về phát triển phần mềm, tài liệu hướng dẫn lập trình, hoặc các khóa học về lập trình, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc tạo ra và duy trì phần mềm.
