Bản dịch của từ Source code trong tiếng Việt

Source code

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Source code(Idiom)

01

Mã nguồn — các dòng lệnh (tập hợp các tệp) được lập trình viên viết để tạo thành một chương trình máy tính; phần “nguyên thủy” của chương trình trước khi được biên dịch hoặc chạy.

The source code of a program

程序源代码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ tập hợp các lệnh hay chỉ dẫn (bằng ngôn ngữ lập trình) để một chương trình máy tính hoạt động đúng như dự định.

The complete set of instructions

完整的指令集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mã nguồn — các dòng lệnh gốc do lập trình viên viết bằng ngôn ngữ lập trình để tạo nên phần mềm; là phiên bản có thể đọc và chỉnh sửa được trước khi được biên dịch hoặc đóng gói.

The original code used for software development

软件开发的原始代码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh