Bản dịch của từ Spammy content trong tiếng Việt
Spammy content
Noun [U/C]

Spammy content(Noun)
spˈæmi kˈɒntənt
ˈspæmi ˈkɑntənt
01
Nội dung làm rối loạn các kênh truyền thông và bị người nhận bỏ qua vì không mong muốn
The content complicates communication channels and doesn't meet the recipient's expectations.
内容让沟通渠道变得混乱,且未能满足收件人的期待。
Ví dụ
02
Nội dung bị coi là spam thường là các bài viếtQuality thấp hoặc không phù hợp với chủ đề.
The content is considered spam, usually consisting of low-quality or irrelevant materials.
内容被视作垃圾信息,通常是质量低劣或无关的资料。
Ví dụ
03
Tài liệu trực tuyến quá mức quảng cáo hoặc gây hiểu lầm
The online materials are overly promotional or deceptive.
该在线资料含有过度夸张或虚假的广告内容。
Ví dụ
