Bản dịch của từ Spanner trong tiếng Việt

Spanner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spanner(Noun)

spˈænɚ
spˈænəɹ
01

Một dụng cụ có lỗ hoặc hàm hình dạng để kẹp và vặn đai ốc hoặc bu-lông.

A tool with a shaped opening or jaws for gripping and turning a nut or bolt.

扳手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Spanner (Noun)

SingularPlural

Spanner

Spanners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ