spanner
Noun
spanner (Noun)
/spˈænɚ/
/spˈænəɹ/
AI
Ví dụ
John đã sử dụng một cái spanner để siết chặt ốc trên bộ đồ chơi.John used a spanner to tighten the bolts on the swing set.
Cô ấy không thể tìm thấy cái spanner để sửa chiếc xe đạp bị hỏng.She couldn't find the spanner to fix the broken bicycle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spanner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spanner | spanners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spanner" là thuật ngữ chỉ một công cụ cơ khí dùng để nới lỏng hoặc siết chặt các đai ốc và bu lông. Trong tiếng Anh Anh, "spanner" được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "wrench". Về mặt phát âm, "spanner" và "wrench" không giống nhau, và "wrench" có thể chỉ đến nhiều loại công cụ khác nhau ngoài spanner. Sự khác biệt này phản ánh cách sử dụng và hiểu biết về công cụ trong các ngữ cảnh khác nhau.