Bản dịch của từ Spark plug trong tiếng Việt

Spark plug

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spark plug(Noun)

spɑɹk pləg
spɑɹk pləg
01

Một bộ phận trên động cơ đốt trong tạo ra tia lửa điện để đánh lửa hỗn hợp xăng và không khí, giúp động cơ hoạt động.

A device for producing an electric spark in an internal combustion engine.

点火器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh