Bản dịch của từ Speak frankly trong tiếng Việt

Speak frankly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speak frankly(Phrase)

spˈiːk frˈæŋkli
ˈspik ˈfræŋkɫi
01

Thể hiện suy nghĩ của bản thân một cách trung thực và thẳng thắn, không che giấu cảm xúc hay ý kiến gì cả.

Express your thoughts sincerely and honestly, without hiding any emotions or opinions.

坦率直言,真实表达自己的想法,不隐藏任何感受或观点

Ví dụ
02

Nói điều gì đó một cách thẳng thắn hoặc cởi mở

To put it simply or straight forward

坦率或坦白地说

Ví dụ
03

Giao tiếp rõ ràng và cởi mở

Communicate clearly and openly.

进行清晰且坦率的沟通

Ví dụ