ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Speak frankly
Thể hiện suy nghĩ của bản thân một cách trung thực và thẳng thắn, không che giấu cảm xúc hay ý kiến gì cả.
Express your thoughts sincerely and honestly, without hiding any emotions or opinions.
坦率直言,真实表达自己的想法,不隐藏任何感受或观点
Nói điều gì đó một cách thẳng thắn hoặc cởi mở
To put it simply or straight forward
坦率或坦白地说
Giao tiếp rõ ràng và cởi mở
Communicate clearly and openly.
进行清晰且坦率的沟通