Bản dịch của từ Speakeasy trong tiếng Việt

Speakeasy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speakeasy(Noun)

spˈikizi
spˈikizi
01

Một quán rượu hoặc câu lạc bộ bí mật hoạt động bất hợp pháp (bán và cho uống rượu) ở Mỹ trong thời cấm rượu (Prohibition).

In the US during Prohibition an illicit liquor shop or drinking club.

禁酒时期的非法酒吧或饮酒俱乐部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ