Bản dịch của từ Special agent trong tiếng Việt
Special agent

Special agent (Idiom)
Một người trong một tổ chức chính phủ được tuyển dụng đặc biệt để tìm ra và đối phó với gián điệp hoặc tội phạm khác.
A person in a government organization who is employed especially to find out and deal with spies or other criminals.
The special agent arrested five criminals last week in New York.
Đặc vụ đã bắt giữ năm tội phạm tuần trước ở New York.
The special agent did not find any spies during the investigation.
Đặc vụ đã không tìm thấy gián điệp nào trong cuộc điều tra.
Is the special agent working on the recent crime wave in Chicago?
Đặc vụ có đang làm việc về làn sóng tội phạm gần đây ở Chicago không?
Thuật ngữ "special agent" thường được sử dụng để chỉ một nhân viên điều tra hoặc tác vụ có thẩm quyền trong các cơ quan thực thi pháp luật, như FBI tại Hoa Kỳ. Họ thường thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt liên quan đến tội phạm liên bang hoặc an ninh quốc gia. Trong tiếng Anh Anh, "special agent" được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường nhấn mạnh vào tính chất điều tra hơn là tác động pháp lý.
Cụm từ "special agent" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "specialis" có nghĩa là "đặc biệt" và "agent" bắt nguồn từ "agens", từ gốc "agere", mang nghĩa "hành động". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những cá nhân có nhiệm vụ đặc biệt trong các cơ quan chính phủ hoặc lực lượng thực thi pháp luật. Ngày nay, "special agent" thường chỉ các nhân viên điều tra có thẩm quyền làm việc trong các cơ quan an ninh, thể hiện sự chuyên môn và trách nhiệm cao trong các hoạt động bảo vệ và duy trì trật tự xã hội.
Cụm từ "special agent" xuất hiện tương đối ít trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu nằm trong phần nghe và nói, thường liên quan đến các chủ đề về pháp luật hoặc bảo mật. Bên ngoài ngữ cảnh này, cụm từ thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến hoạt động tình báo, điều tra hoặc trong các bộ phim hành động để chỉ những nhân vật có nhiệm vụ đặc biệt. Sự hiện diện của cụm từ này phụ thuộc vào bối cảnh mô tả hoạt động điều tra hoặc giám sát.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp