Bản dịch của từ Special guest trong tiếng Việt

Special guest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special guest(Noun)

spˈɛʃəl ɡˈɛst
ˈspɛʃəɫ ˈɡɛst
01

Khách mời được mời vì tầm quan trọng hoặc danh tiếng của họ.

A guest who is invited due to their importance or fame

Ví dụ
02

Khách mời được trao trạng thái hoặc sự đối xử đặc biệt tại một sự kiện.

A guest who has been given special status or treatment at an event

Ví dụ