Bản dịch của từ Special issue trong tiếng Việt
Special issue

Special issue(Noun)
Một ấn phẩm đặc biệt chú trọng vào một chủ đề hoặc đề tài cụ thể.
Some special features of a publication that focuses on a specific topic or issue.
这是一份专注于某一特定主题或问题的出版物的特点之一。
Một bản phát hành hoặc xuất bản đặc biệt khác với lịch trình thường lệ.
A specific release or publication that differs from the usual schedule.
一次特殊的发行或出版,与常规安排不同。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Special issue" là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực học thuật để chỉ một số đặc biệt của tạp chí, trong đó tập trung vào một chủ đề cụ thể. Các bài viết trong số này thường được biên soạn theo một chủ đề đã được xác định trước và được duyệt qua quy trình phản biện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng của thuật ngữ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhẹ giữa hai vùng, nhất là về giọng điệu và nhấn âm.
"Special issue" là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực học thuật để chỉ một số đặc biệt của tạp chí, trong đó tập trung vào một chủ đề cụ thể. Các bài viết trong số này thường được biên soạn theo một chủ đề đã được xác định trước và được duyệt qua quy trình phản biện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng của thuật ngữ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhẹ giữa hai vùng, nhất là về giọng điệu và nhấn âm.
