Bản dịch của từ Special issue trong tiếng Việt

Special issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special issue(Noun)

spˈɛʃəl ˈɪʃu
spˈɛʃəl ˈɪʃu
01

Một ấn phẩm đặc biệt chú trọng vào một chủ đề hoặc đề tài cụ thể.

Some special features of a publication that focuses on a specific topic or issue.

这是一份专注于某一特定主题或问题的出版物的特点之一。

Ví dụ
02

Một ấn phẩm của tạp chí hay báo chí dành riêng cho một sở thích hoặc chủ đề đặc biệt.

A magazine or a journal dedicated to a particular hobby or specific subject.

专注于某一特定兴趣或主题的期刊或杂志的版本。

Ví dụ
03

Một bản phát hành hoặc xuất bản đặc biệt khác với lịch trình thường lệ.

A specific release or publication that differs from the usual schedule.

一次特殊的发行或出版,与常规安排不同。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh