Bản dịch của từ Special offer caps trong tiếng Việt

Special offer caps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special offer caps(Noun)

spˈɛʃəl ˈɒfɐ kˈæps
ˈspɛʃəɫ ˈɔfɝ ˈkæps
01

Một đề xuất hoặc thỏa thuận khác với điều khoản bán hàng thông thường

Another proposal or agreement with different sales terms

一个不同于常规销售条款的提案或协议

Ví dụ
02

Bảo đảm đặc biệt hoặc quyền lợi đi kèm với mỗi lần mua hàng.

Any special items or privileges that come with a purchase.

任何特別禮品或附帶的權益都隨購買的商品一起提供。

Ví dụ
03

Chương trình khuyến mãi có thời hạn để bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá ưu đãi

A limited-time promotional program to sell products or services at a discounted price

一项限时促销活动,旨在以优惠价格销售产品或服务。

Ví dụ