Bản dịch của từ Special offers trong tiếng Việt
Special offers
Noun [U/C]

Special offers(Noun)
spˈɛʃəl ˈɒfəz
ˈspɛʃəɫ ˈɔfɝz
01
Giá hời trong thời gian có hạn cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
Limitedtime bargain prices on products or services
Ví dụ
Ví dụ
03
Các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá được cung cấp trong thời gian giới hạn.
Promotional deals or discounts offered for a limited time
Ví dụ
