Bản dịch của từ Specialization trong tiếng Việt
Specialization
Noun

Specialization (Noun)
spɛʃələzˈeɪʃn
spɛʃələzˈeɪʃn
01
Quá trình tập trung vào một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể và trở nên thành thạo, chuyên sâu trong lĩnh vực đó.
The process of concentrating on and becoming expert in a particular subject or skill.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
