specialization
specialization (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình tập trung vào một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể và trở nên thành thạo, chuyên sâu trong lĩnh vực đó.
Quá trình tập trung vào một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể và trở nên thành thạo, chuyên sâu trong lĩnh vực đó.
The process of concentrating on and becoming expert in a particular subject or skill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của specialization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
specialization | specializations |
Kết hợp từ của specialization (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ chuyên môn degree of specialization | Vị tiến sĩ của cô ấy về xã hội thể hiện sự chuyên môn cao. Her PhD in sociology shows a high degree of specialization. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specialization" chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể trong quá trình học tập hoặc làm việc, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Trong tiếng Anh, "specialization" được sử dụng rộng rãi cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, phiên bản khác là "specialisation" với chữ "s" thay vì "z". Cả hai hình thức đều có nghĩa giống nhau, nhưng cách viết ở mỗi vùng lại phản ánh sự khác biệt trong quy tắc chính tả.