Bản dịch của từ Specialization trong tiếng Việt
Specialization

Specialization (Noun)
Quá trình tập trung và trở thành chuyên gia trong một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể.
The process of concentrating on and becoming expert in a particular subject or skill.
She pursued a specialization in psychology at the university.
Cô ấy theo đuổi chuyên ngành tâm lý học tại trường đại học.
His specialization in sociology led to a successful research career.
Chuyên ngành xã hội học của anh ấy đã dẫn đến sự nghiệp nghiên cứu thành công.
The company offers various specializations in the field of marketing.
Công ty cung cấp các chuyên ngành khác nhau trong lĩnh vực tiếp thị.
Dạng danh từ của Specialization (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Specialization | Specializations |
Kết hợp từ của Specialization (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Degree of specialization Mức độ chuyên môn | Her phd in sociology shows a high degree of specialization. Vị tiến sĩ của cô ấy về xã hội thể hiện sự chuyên môn cao. |
Họ từ
Từ "specialization" chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể trong quá trình học tập hoặc làm việc, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Trong tiếng Anh, "specialization" được sử dụng rộng rãi cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, phiên bản khác là "specialisation" với chữ "s" thay vì "z". Cả hai hình thức đều có nghĩa giống nhau, nhưng cách viết ở mỗi vùng lại phản ánh sự khác biệt trong quy tắc chính tả.
Từ "specialization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "specialis", có nghĩa là "đặc biệt". Từ này được hình thành từ tiền tố "specialis" (đặc thù, riêng biệt) kết hợp với hậu tố "-ation", biểu thị hành động hoặc quá trình. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với việc phân chia công việc và vai trò trong xã hội, từ đó dẫn đến ý nghĩa hiện tại, đề cập đến việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể để đạt được kỹ năng và kiến thức chuyên sâu.
Từ "specialization" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về lĩnh vực học tập hoặc nghề nghiệp. Tần suất sử dụng từ này trong các ngữ cảnh học thuật, như nghiên cứu hoặc báo cáo, cũng rất cao, khi nói đến việc phát triển chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể trong giáo dục hoặc công việc, như "chuyên môn hóa" trong nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



