Bản dịch của từ Specialness trong tiếng Việt

Specialness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialness(Noun)

spˈɛʃəlnəs
spˈɛʃəlnəs
01

Đặc điểm là tính chất hoặc phẩm chất làm cho người hoặc vật trở nên đặc biệt, khác với những người/vật khác; tức là sự độc đáo, không giống ai.

The quality of being special or unique.

独特的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Specialness(Adjective)

spˈɛʃəlnəs
spˈɛʃəlnəs
01

Tính đặc biệt, tính nổi bật nhờ có một phẩm chất khác thường, thường mang ý nghĩa ưu việt hơn so với cái bình thường.

Distinguished by some unusual quality especially being in some way superior.

独特的优越性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ