Bản dịch của từ Specialness trong tiếng Việt
Specialness

Specialness (Noun)
Specialness (Adjective)
Tính đặc biệt, tính nổi bật nhờ có một phẩm chất khác thường, thường mang ý nghĩa ưu việt hơn so với cái bình thường.
Distinguished by some unusual quality especially being in some way superior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Specialness" là danh từ chỉ sự đặc biệt, thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất của một người, vật hay sự việc nào đó khiến nó khác biệt và đáng chú ý hơn các cái khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện giá trị hoặc ý nghĩa cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "specialness" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường ưa chuộng các từ thay thế như "uniqueness" hoặc "distinctiveness", nhằm biểu đạt ý nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
"Specialness" là danh từ chỉ sự đặc biệt, thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất của một người, vật hay sự việc nào đó khiến nó khác biệt và đáng chú ý hơn các cái khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện giá trị hoặc ý nghĩa cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "specialness" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường ưa chuộng các từ thay thế như "uniqueness" hoặc "distinctiveness", nhằm biểu đạt ý nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp.
