Bản dịch của từ Specialty tomato trong tiếng Việt
Specialty tomato
Noun [U/C]

Specialty tomato(Noun)
spˈɛʃəlti təʊmˈɑːtəʊ
ˈspɛʃəɫti ˈtoʊˈmɑtoʊ
01
Cà chua được trồng chuyên để phục vụ cho mục đích ẩm thực cao cấp hoặc thị trường đặc sản
These tomatoes are specially cultivated for gourmet cuisine or specialty markets.
番茄专门用来满足高端餐饮或特色市场的需求,种植得非常讲究。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại cà chua được trồng để có đặc tính riêng như độ ngọt hoặc độ cứng
A type of tomato is bred to have specific qualities, such as increased sweetness or firmness.
一种为特定特性如甜度或硬度而培育的番茄品种类别
Ví dụ
