Bản dịch của từ Specific knowledge trong tiếng Việt

Specific knowledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific knowledge(Noun)

spəsˈɪfɨk nˈɑlədʒ
spəsˈɪfɨk nˈɑlədʒ
01

Kiến thức chi tiết về một lĩnh vực hay chủ đề cụ thể

In-depth and relevant knowledge about a specific topic or field.

这是一种关于特定主题或领域的详细专业知识。

Ví dụ
02

Chuyên môn hoặc thành thạo trong một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể.

Expertise or proficiency in a specific field or subject.

在某一特定领域或学科的专业知识或技能水平。

Ví dụ
03

Thông tin phù hợp với một bối cảnh hoặc tình huống nhất định.

This information might be relevant in a specific context or situation.

这些信息可能只适用于特定的场景或情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh