Bản dịch của từ Specific problem trong tiếng Việt

Specific problem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific problem(Noun)

spəsˈɪfɨk pɹˈɑbləm
spəsˈɪfɨk pɹˈɑbləm
01

Một vấn đề hoặc tình huống rõ ràng, có thể nhận diện được và cần được chú ý hoặc giải quyết.

This is a clear issue that warrants attention or needs to be addressed.

这是一个明显且容易识别的问题,值得关注或需要解决。

Ví dụ
02

Một vấn đề có đặc điểm rõ ràng về phạm vi và tình huống cụ thể.

A problem characterized by well-defined parameters within a specific context.

这是指具有明确界定参数和特定背景的问题。

Ví dụ
03

Một thử thách hoặc rắc rối rõ ràng, có tiêu chí hoặc điều kiện rõ ràng đi kèm.

A challenge or complex situation that is clear-cut and comes with certain criteria or conditions.

这是一个具有明确标准或条件的挑战或难题,不是模糊的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh