Bản dịch của từ Specified beats trong tiếng Việt

Specified beats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specified beats(Noun)

spˈɛsɪfˌaɪd bˈiːts
ˈspɛsəˌfaɪd ˈbits
01

Nhịp điệu cụ thể trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc nhịp điệu

A rhythm specified within the context of music or beat.

在音乐或节奏的背景下,指的是一个节拍

Ví dụ
02

Một sự kiện cụ thể của nhịp đập tim

A specific instance of heart rhythm

一次明确的心跳出现

Ví dụ
03

Một khu vực dành cho nhịp điệu hoặc mẫu liên tục

An area designated for a steady rhythm or pattern.

这是被指定用于持续节奏或模式的区域。

Ví dụ