Bản dịch của từ Speech therapy trong tiếng Việt

Speech therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speech therapy(Noun)

ˈspiːtʃ ˌθɛrəpɪst
ˈspitʃ ˌθɛrəpəst
01

Đào tạo giúp những người có vấn đề về lời nói và ngôn ngữ nói rõ ràng hơn.

Training to help people with speech and language problems to speak more clearly.

Ví dụ