Bản dịch của từ Speleothem trong tiếng Việt

Speleothem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speleothem(Noun)

spˈiliwˌɛmt
spˈiliwˌɛmt
01

Một cấu trúc tự nhiên trong hang động được hình thành do khoáng chất lắng đọng từ nước chảy hoặc nhỏ giọt (ví dụ: măng đá treo từ trần hang hoặc măng đá mọc từ nền hang).

A structure formed in a cave by the deposition of minerals from water eg a stalactite or stalagmite.

洞穴中由水中矿物沉积形成的结构,例如钟乳石或石筍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh