Bản dịch của từ Speleothem trong tiếng Việt
Speleothem

Speleothem(Noun)
Một cấu trúc tự nhiên trong hang động được hình thành do khoáng chất lắng đọng từ nước chảy hoặc nhỏ giọt (ví dụ: măng đá treo từ trần hang hoặc măng đá mọc từ nền hang).
A structure formed in a cave by the deposition of minerals from water eg a stalactite or stalagmite.
洞穴中由水中矿物沉积形成的结构,例如钟乳石或石筍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Speleothem (tiếng Việt: nhũ đá) là thuật ngữ dùng để chỉ các cấu trúc khoáng sản hình thành trong hang động từ quá trình lắng đọng khoáng chất trong nước. Speleothems thường bao gồm stalactites (nhũ đá treo) và stalagmites (nhũ đá mọc lên). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "speleothem" giữ nguyên cách viết và phát âm, mặc dù cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học có thể khác nhau. Speleothem đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và khí hậu, cho phép các nhà khoa học xác định lịch sử khí quyển và sự phát triển của môi trường hang động.
Từ "speleothem" được hình thành từ tiếng Hy Lạp, trong đó "speleon" có nghĩa là "hang" và "thema" có nghĩa là "đặt, thành lập". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các hình thức khoáng chất, chẳng hạn như nhũ đá và măng đá, hình thành trong các hang động do quá trình lắng đọng từ nước thấm qua. Sự phát triển của speleothem không chỉ phản ánh các điều kiện địa chất mà còn cung cấp thông tin về lịch sử khí hậu, giới thiệu mối liên hệ giữa địa lý và môi trường.
Từ "speleothem" thường gặp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về địa chất và môi trường. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này ở các phần Nói và Viết thấp hơn, bởi vì nó chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh khoa học chuyên sâu. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về các hang động, hình thành địa chất và khí hậu, và trong văn bản khoa học mô tả các cấu trúc hình thành trong môi trường ẩm ướt.
Speleothem (tiếng Việt: nhũ đá) là thuật ngữ dùng để chỉ các cấu trúc khoáng sản hình thành trong hang động từ quá trình lắng đọng khoáng chất trong nước. Speleothems thường bao gồm stalactites (nhũ đá treo) và stalagmites (nhũ đá mọc lên). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "speleothem" giữ nguyên cách viết và phát âm, mặc dù cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học có thể khác nhau. Speleothem đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu địa chất và khí hậu, cho phép các nhà khoa học xác định lịch sử khí quyển và sự phát triển của môi trường hang động.
Từ "speleothem" được hình thành từ tiếng Hy Lạp, trong đó "speleon" có nghĩa là "hang" và "thema" có nghĩa là "đặt, thành lập". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các hình thức khoáng chất, chẳng hạn như nhũ đá và măng đá, hình thành trong các hang động do quá trình lắng đọng từ nước thấm qua. Sự phát triển của speleothem không chỉ phản ánh các điều kiện địa chất mà còn cung cấp thông tin về lịch sử khí hậu, giới thiệu mối liên hệ giữa địa lý và môi trường.
Từ "speleothem" thường gặp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về địa chất và môi trường. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này ở các phần Nói và Viết thấp hơn, bởi vì nó chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh khoa học chuyên sâu. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về các hang động, hình thành địa chất và khí hậu, và trong văn bản khoa học mô tả các cấu trúc hình thành trong môi trường ẩm ướt.
