Bản dịch của từ Cave trong tiếng Việt
Cave

Cave (Interjection)
Cave (Noun)
Một khoang hoặc hốc tự nhiên nằm dưới lòng đất, trong sườn đồi hoặc vách đá; thường rộng đủ để người hay động vật có thể vào được.
A natural underground chamber in a hillside or cliff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, "cave" (động từ) nghĩa là chịu thua, nhượng bộ hoặc đầu hàng dưới áp lực; chấp nhận yêu cầu/đòi hỏi vì bị ép buộc.
Capitulate or submit under pressure; cave in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cave" trong tiếng Anh chỉ một không gian địa lý được hình thành tự nhiên, thường nằm dưới mặt đất hoặc trong các ngọn núi. Từ này có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ, với nghĩa là "nhà hang động" hoặc "đào hang". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cave" không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách phát âm, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh và thành ngữ khác nhau, phản ánh văn hóa và địa lý tương ứng.
Họ từ
Từ "cave" trong tiếng Anh chỉ một không gian địa lý được hình thành tự nhiên, thường nằm dưới mặt đất hoặc trong các ngọn núi. Từ này có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ, với nghĩa là "nhà hang động" hoặc "đào hang". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cave" không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách phát âm, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh và thành ngữ khác nhau, phản ánh văn hóa và địa lý tương ứng.
