spellbinder
NounAdjective
spellbinder (Noun)
/spˈɛlbaɪndəɹ/
/spˈɛlbaɪndəɹ/
AI
Ví dụ
Diễn giả là một người quyến rũ thật sự trong sự kiện xã hội tối qua.The speaker was a true spellbinder during the social event last night.
Nhiều người không thấy bài thuyết trình là một điều quyến rũ.Many people did not find the presentation to be a spellbinder.
spellbinder (Adjective)
/spˈɛlbaɪndəɹ/
/spˈɛlbaɪndəɹ/
AI
Nghĩa 01
Gây ấn tượng mãnh liệt, thu hút sự chú ý hoặc mê hoặc người nghe/người xem khiến họ không thể rời mắt hoặc ngừng lắng nghe.
Ví dụ
Diễn giả là một người gây chú ý, thu hút mọi người tại sự kiện xã hội.The speaker was a spellbinder, captivating everyone at the social event.
Bài thuyết trình không gây chú ý, không thu hút được khán giả.The presentation was not a spellbinder, failing to engage the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spellbinder" được định nghĩa là người có khả năng thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ đối với khán giả thông qua lời nói hoặc diễn xuất. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ một diễn giả/cuộc thuyết trình hấp dẫn. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn nhưng vẫn mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, phần lớn ngữ nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này.