Bản dịch của từ Spinal segment trong tiếng Việt

Spinal segment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinal segment(Noun)

spˈaɪnəl sˈɛɡmənt
ˈspaɪnəɫ ˈsɛɡmənt
01

Một phần hoặc đoạn của tủy sống tương ứng với một đoạn cụ thể của cột sống và liên quan đến các rễ thần kinh nhất định.

A section or segment of the spinal cord corresponds to a specific part of the spine and is connected to certain nerve roots.

脊髓的一个节段或部分,对应椎骨的一定段落,并与特定的神经根相关联

Ví dụ