Bản dịch của từ Spinny trong tiếng Việt

Spinny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinny(Adjective)

spˈɪni
ˈspɪni
01

Đặc trưng bởi sự quay hoặc xoay

Characterized by spinning or rotation

Ví dụ
02

Có hình dạng uốn lượn hoặc xoắn lại

Winding or twisting in shape

Ví dụ
03

Có đặc tính giống như xoáy

Having the quality of being spinlike

Ví dụ