ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Spiral turning
Một đường cong quấn quanh một điểm trung tâm trong khi di chuyển ra xa hoặc tiến về điểm đó.
A curve that winds around a center point while moving away from or toward that point.
Một trường hợp gợi lại hình xoắn; một con đường hoặc hướng di chuyển theo hình xoắn.
An instance of spiraling; a spiral path or course of motion.
Một chuyển động tròn liên tục quanh trục.
A continuous, circular movement around an axis.