Bản dịch của từ Spittoon trong tiếng Việt

Spittoon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spittoon(Noun)

spɪtˈun
spɪtˈun
01

Một cái bình (thường làm bằng kim loại hoặc gốm) có miệng hình phễu, đặt ở nơi công cộng hoặc gần chỗ ngồi để người ta nhổ nước bọt vào đó.

A metal or earthenware pot typically having a funnelshaped top used for spitting into.

吐痰器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh