Bản dịch của từ Split ticketing trong tiếng Việt

Split ticketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split ticketing(Noun)

splˈɪt tˈɪkətɨŋ
splˈɪt tˈɪkətɨŋ
01

Việc bỏ phiếu cho các ứng viên của các đảng chính trị khác nhau trong cùng một cuộc bầu cử.

Voting for candidates from different political parties in the same election.

在同一次选举中,为不同政党的候选人投票的行为。

Ví dụ
02

Việc mua vé riêng cho từng đoạn của chuyến đi hoặc để hưởng giá rẻ hơn.

This is a method of buying individual tickets for different sections of a journey or taking advantage of lower prices.

这种做法是指为旅程的不同部分单独购买车票,或者利用更便宜的票价来节省费用。

Ví dụ