splutter
VerbNoun
splutter (Verb)
/splˈʌtəɹ/
/splˈʌtəɹ/
AI
Ví dụ
Trong bài phát biểu, anh ấy bắt đầu splutter một cách lo lắng trước mọi người.During the speech, he began to splutter nervously in front of everyone.
Cô ấy không splutter khi trả lời câu hỏi trong buổi phỏng vấn.She did not splutter when answering questions during the interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
splutter (Noun)
/splˈʌtəɹ/
/splˈʌtəɹ/
AI
Ví dụ
Khán giả đã phát ra tiếng khịt mũi khi diễn viên hài kể một câu đùa tệ.The audience made a splutter when the comedian told a bad joke.
Bài phát biểu không gây ra tiếng khịt mũi nào trong sự kiện tối qua.The speech did not cause any splutter during the event last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "splutter" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phát ra âm thanh lộp bộp, thường kèm theo sự khó khăn trong việc nói ra hoặc do sự buồn cười, tức giận hoặc khó thở. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn giữ nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Người Anh thường phát âm với âm "u" nhẹ hơn, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm "a" hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng trong ngữ cảnh nói về việc phát âm không rõ ràng hoặc thể hiện sự bối rối.