Anh - Việt

Bản dịch của từ Splutter trong tiếng Việt

splutter

VerbNoun

splutter (Verb)

/splˈʌtəɹ/
/splˈʌtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra những tiếng khục khục, phì phì hay nôn nao ngắt quãng — tức là tạo ra loạt âm nhỏ giống tiếng nhổ hoặc nghẹn do ho, xúc động, ngạc nhiên hoặc nghẹn nước miếng.

Make a series of short explosive spitting or choking sounds.

Ví dụ
Trong bài phát biểu, anh ấy bắt đầu splutter một cách lo lắng trước mọi người.During the speech, he began to splutter nervously in front of everyone.
Cô ấy không splutter khi trả lời câu hỏi trong buổi phỏng vấn.She did not splutter when answering questions during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

splutter (Noun)

/splˈʌtəɹ/
/splˈʌtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh ngắn, đứt quãng như tiếng phọt ra hoặc nghẹn, thường do nước, chất lỏng hoặc hơi thở bị bật ra nhanh; có thể kèm theo tiếng lắp bắp khi cố nói trong lúc nghẹt thở.

A short explosive spitting or choking noise.

Ví dụ
Khán giả đã phát ra tiếng khịt mũi khi diễn viên hài kể một câu đùa tệ.The audience made a splutter when the comedian told a bad joke.
Bài phát biểu không gây ra tiếng khịt mũi nào trong sự kiện tối qua.The speech did not cause any splutter during the event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh