Bản dịch của từ Splutter trong tiếng Việt

Splutter

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splutter(Verb)

splˈʌtəɹ
splˈʌtəɹ
01

Phát ra những tiếng khục khục, phì phì hay nôn nao ngắt quãng — tức là tạo ra loạt âm nhỏ giống tiếng nhổ hoặc nghẹn do ho, xúc động, ngạc nhiên hoặc nghẹn nước miếng.

Make a series of short explosive spitting or choking sounds.

发出短促的喷吐声或呛声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Splutter(Noun)

splˈʌtəɹ
splˈʌtəɹ
01

Âm thanh ngắn, đứt quãng như tiếng phọt ra hoặc nghẹn, thường do nước, chất lỏng hoặc hơi thở bị bật ra nhanh; có thể kèm theo tiếng lắp bắp khi cố nói trong lúc nghẹt thở.

A short explosive spitting or choking noise.

短促的爆炸性喷吐声或窒息声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ