Bản dịch của từ Spoiled food trong tiếng Việt

Spoiled food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoiled food(Noun)

spˈɔɪld fˈʊd
ˈspɔɪɫd ˈfud
01

Thực phẩm không còn dùng được nữa vì đã cũ hoặc để quá lâu

Food that is no longer fit to eat because it is old or has been kept too long

Ví dụ