Bản dịch của từ Spontaneous speech trong tiếng Việt
Spontaneous speech
Noun [U/C]

Spontaneous speech(Noun)
spəntˈeɪniəs spˈiːtʃ
ˌspɑnˈteɪniəs ˈspitʃ
01
Lời nói được tạo ra mà không có sự suy tính hoặc lập kế hoạch trước, thường được đặc trưng bởi sự diễn đạt tự nhiên không qua chỉnh sửa
Speech produced without premeditation or planning often characterized by natural unedited expression
Ví dụ
