Bản dịch của từ Spooky trong tiếng Việt

Spooky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spooky(Adjective)

spˈuki
spˈuki
01

Dễ bị hù, dễ sợ hãi hoặc hay lo lắng, nhạy cảm với những điều rùng rợn hoặc không thoải mái.

Easily frightened nervous.

容易受惊的,神经质的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gợi cảm giác rùng rợn, ma quái hoặc đáng sợ, khiến người ta thấy lo lắng, bất an.

Sinister or ghostly in a way that causes fear and unease.

恐怖的,幽灵般的,令人不安的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Spooky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Spooky

Ma quái

Spookier

Dễ sợ hơn

Spookiest

Đáng sợ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh