Bản dịch của từ Sporadic supplies trong tiếng Việt
Sporadic supplies
Noun [U]

Sporadic supplies(Noun Uncountable)
spɔːrˈædɪk sˈʌplaɪz
ˈspɔˈrædɪk ˈsəˌpɫaɪz
01
Một nguồn cung cấp hoặc hàng dự trữ được phân phối không đều đặn thay vì liên tục
A supply or goods that are delivered intermittently rather than constantly
一种供应源或商品的供应不是持续不断的,而是更为间断的
Ví dụ
02
Những trường hợp rải rác hoặc thỉnh thoảng của một nguồn lực cần thiết
Occasional or sporadic instances of a vital resource
一种关键资源零散或偶尔出现的情况
Ví dụ
03
Những hiện tượng hoặc hành động xảy ra theo các khoảng thời gian không đều đặn hoặc chỉ ở một vài nơi, không phổ biến rộng rãi
Events or actions that don't happen very often, or are only found in a few places rather than being common.
这些事件或行为不常发生,或者只在少数地方出现,并不普遍。
Ví dụ
