Bản dịch của từ Sports bar trong tiếng Việt

Sports bar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports bar(Noun)

spˈɔːts bˈɑː
ˈspɔrts ˈbɑr
01

Một nơi tụ tập của mọi người để xem thể thao trực tiếp trên màn hình, đồng thời thưởng thức đồ uống và thức ăn.

A spot where people gather to watch live sports on big screens while enjoying drinks and snacks.

一个人们聚集在一起,通过屏幕观看现场体育比赛,同时享用饮品和美食的场所

Ví dụ
02

Một quán bar hoặc pub chiếu các trận thể thao trên truyền hình để khách xem.

A bar or pub shows sports events on TV for customers to watch.

一家酒吧或酒馆会播放体育赛事的转播,让顾客一边享受饮品一边观看赛事。

Ví dụ