Bản dịch của từ Sportsmanship trong tiếng Việt
Sportsmanship

Sportsmanship (Noun)
Sportsmanship (Noun)
Hành vi đạo đức và công bằng trong thể thao, đặc biệt là đối với đối thủ.
The ethical and fair behavior in sports especially towards opponents
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có chất lượng công bằng và hào phóng trong hành vi cạnh tranh của một người.
The quality of being fair and generous in ones competitive behavior
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính thể thao (sportsmanship) đề cập đến hành vi lịch thiệp, công bằng và tôn trọng đối thủ trong thể thao. Thuật ngữ này nhấn mạnh tinh thần thi đấu trung thực, sẵn lòng chấp nhận thất bại và không gian lận. Tại Mỹ, "sportsmanship" được sử dụng rộng rãi, trong khi tại Anh, khái niệm tương đương là "sporting spirit", thường nhấn mạnh đến lòng tự trọng và sự tôn vinh đối thủ. Cả hai phiên bản đều phản ánh giá trị cốt lõi trong thể thao.
Họ từ
Tính thể thao (sportsmanship) đề cập đến hành vi lịch thiệp, công bằng và tôn trọng đối thủ trong thể thao. Thuật ngữ này nhấn mạnh tinh thần thi đấu trung thực, sẵn lòng chấp nhận thất bại và không gian lận. Tại Mỹ, "sportsmanship" được sử dụng rộng rãi, trong khi tại Anh, khái niệm tương đương là "sporting spirit", thường nhấn mạnh đến lòng tự trọng và sự tôn vinh đối thủ. Cả hai phiên bản đều phản ánh giá trị cốt lõi trong thể thao.
