Bản dịch của từ Spot market trong tiếng Việt

Spot market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot market(Noun)

spˈɑt mˈɑɹkət
spˈɑt mˈɑɹkət
01

Thị trường nơi các công cụ tài chính được giao dịch để giao ngay

A market where financial instruments are traded for immediate delivery.

这是指金融工具进行即时交割的市场。

Ví dụ
02

Thị trường của những loại hàng hoá được mua bán để thanh toán và giao hàng ngay lập tức.

The market is for goods that are bought and sold for immediate payment and delivery.

这是一个以即时支付和交付为特点的商品交易市场。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh