spot market
Noun
spot market (Noun)
/spˈɑt mˈɑɹkət/
/spˈɑt mˈɑɹkət/
AI
Ví dụ
Thị trường giao ngay cho phép giao dịch ngay lập tức cổ phiếu như Apple và Tesla.The spot market allows instant trading of stocks like Apple and Tesla.
Thị trường giao ngay không chờ đợi hợp đồng tương lai hoặc giao dịch bị trì hoãn.The spot market does not wait for future contracts or delayed transactions.
Ví dụ
Thị trường giao ngay giúp người tiêu dùng mua thực phẩm trực tiếp từ nông dân.The spot market helps consumers buy food directly from farmers.
Thị trường giao ngay không trì hoãn giao dịch đối với sản phẩm tươi sống.The spot market does not delay transactions for fresh produce.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thị trường giao ngay (spot market) là thị trường nơi mà tài sản được mua bán với giá hiện tại, với việc giao hàng và thanh toán được thực hiện ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn. Thị trường này thường áp dụng cho hàng hóa, ngoại tệ và chứng khoán. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và từ vựng liên quan trong bối cảnh cụ thể.