spouting
Verb
spouting (Verb)
/spˈaʊtɪŋ/
/spˈaʊtɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhà hoạt động đã phát biểu những ý tưởng về công bằng xã hội tại buổi biểu tình.The activist was spouting ideas about social justice at the rally.
Cô ấy không phát biểu thông tin sai lệch trong cuộc họp cộng đồng.She is not spouting false information during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spouting" là một từ có nguồn gốc từ động từ "spout", có nghĩa là phun ra hoặc phun nước. Trong ngữ cảnh địa lý, "spouting" thường được dùng để mô tả hành động nước phun lên từ miệng một hình thể tự nhiên như suối phun hoặc thác nước. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "spouting" với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "spouting" có thể được dùng để chỉ việc phát biểu hoặc tuyên bố một cách sốt sắng trong văn nói.